Bỏ qua đến nội dung

实话

shí huà
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự thật
  2. 2. chân lý

Usage notes

Collocations

常与“说”搭配:说~。固定搭配“说实话”用于引出坦白陈述。

Formality

可用于口语和书面,中性词。较正式的近义词为“实情”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
实话
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838659)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 实话