Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự thật
- 2. chân lý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“说”搭配:说~。固定搭配“说实话”用于引出坦白陈述。
Formality
可用于口语和书面,中性词。较正式的近义词为“实情”。