Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

宠儿

chǒng ér

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pet
  2. 2. favorite
  3. 3. darling

Từ cấu thành 宠儿