审干
shěn gàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to examine the cadres (i.e. 審查幹部|审查干部[shěn chá gàn bù])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.