Bỏ qua đến nội dung

客家

kè jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhóm dân tộc Khách Gia, một phân nhóm của người Hán di cư từ miền bắc Trung Quốc xuống miền nam vào thế kỷ 13