Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

宣化

xuān huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xuanhua district of Zhangjiakou city 張家口市|张家口市[zhāng jiā kǒu shì], Hebei
  2. 2. Xuanhua county in Zhangjiakou