宰牲节
zǎi shēng jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 古爾邦節|古尔邦节[gǔ ěr bāng jié]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.