牲
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gia súc
- 2. vật hiến tế
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 牲
gia súc
hy sinh
tam sinh
xem 古爾邦節|古尔邦节
súc vật dùng để lấy sức kéo (la, bò, v.v.)
phân gia súc
(tôn giáo) tế lễ
thân thể của động vật (hoặc người) bị giết để tế lễ
vật hiến tế
cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ bóng chày)
người hy sinh bản thân
vật hiến tế
hy sinh anh dũng