Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

害人

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

hài rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to harm sb
  2. 2. to inflict suffering
  3. 3. to victimize
  4. 4. pernicious

Từ chứa 害人

受害人
shòu hài rén

victim

侵害人
qīn hài rén

perpetrator

害人不浅
hài rén bù qiǎn

to cause a lot of trouble

害人之心不可有,防人之心不可无
hài rén zhī xīn bù kě yǒu , fáng rén zhī xīn bù kě wú

refrain from hurting others, yet guard against those trying to hurt you (proverb)

害人精
hài rén jīng

goblin that kills or harms people

害人虫
hài rén chóng

pest

被害人
bèi hài rén

victim

Từ cấu thành 害人

人
rén

person; people

害
hài

to do harm to

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.