害人
hài rén
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm hại người khác
- 2. gây đau khổ
- 3. làm nạn nhân
- 4. có hại
Từ chứa 害人
受害人
shòu hài rén
nạn nhân
侵害人
qīn hài rén
người xâm hại
害人不浅
hài rén bù qiǎn
gây nhiều rắc rối cho người khác
害人之心不可有,防人之心不可无
hài rén zhī xīn bù kě yǒu , fáng rén zhī xīn bù kě wú
không nên có lòng hại người, nhưng phải có lòng phòng người
害人精
hài rén jīng
yêu tinh hại người
害人虫
hài rén chóng
loài gây hại
被害人
bèi hài rén
nạn nhân