Bỏ qua đến nội dung

害怕

hài pà
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợ
  2. 2. ngại

Usage notes

Collocations

Commonly used with 很, 非常, or degree complements like 死了 (scared to death): 害怕得很, 害怕死了.

Common mistakes

害怕 is an intransitive verb; do not use it with a direct object. Use 害怕 + 的 + noun or 对...害怕 instead of *害怕他. Correct: 我对他很害怕. (I am afraid of him.)

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他生气的样子让我 害怕
His angry look scared me.
他的眼神很凶狠,让人 害怕
His eyes are fierce and make people afraid.
他经常责备孩子,让孩子很 害怕
He often scolds the child, making the child very afraid.
害怕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13276154)
害怕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13194101)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.