Bỏ qua đến nội dung

宴席

yàn xí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. banquet; feast

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天下没有不散的 宴席
All good things must come to an end.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.