Bỏ qua đến nội dung

天下没有不散的宴席

tiān xià méi yǒu bù sàn de yàn xí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xem 天下沒有不散的筵席|天下没有不散的筵席