宴飨
yàn xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to host a banquet
- 2. feast
- 3. banquet
- 4. ceremony of sacrifice
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.