宴飨
yàn xiǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổ chức tiệc chiêu đãi
- 2. yến tiệc
- 3. tiệc
- 4. lễ tế