家公
jiā gōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. head of a family
- 2. (polite) my father
- 3. (polite) my grandfather
- 4. your esteemed father
Từ chứa 家公
国家公园
guó jiā gōng yuán
national park
垦丁国家公园
kěn dīng guó jiā gōng yuán
Kenting National Park on the Hengchun Peninsula 恆春半島|恒春半岛[héng chūn bàn dǎo], Pingtung county, south Taiwan
夏威夷火山国家公园
xià wēi yí huǒ shān guó jiā gōng yuán
Hawaii Volcanoes National Park
阿灵顿国家公墓
ā líng dùn guó jiā gōng mù
Arlington National Cemetery in Washington DC, USA