家公
jiā gōng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gia trưởng
- 2. cha tôi (lịch sự)
- 3. ông tôi (lịch sự)
- 4. cha của ngài (lịch sự)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 家公
国家公园
guó jiā gōng yuán
vườn quốc gia
垦丁国家公园
kěn dīng guó jiā gōng yuán
Vườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hengchun, huyện Bình Đông, miền nam Đài Loan
夏威夷火山国家公园
xià wēi yí huǒ shān guó jiā gōng yuán
Vườn quốc gia núi lửa Hawaii
阿灵顿国家公墓
ā líng dùn guó jiā gōng mù
Nghĩa trang Quốc gia Arlington tại Washington DC, Hoa Kỳ