家公

jiā gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. head of a family
  2. 2. (polite) my father
  3. 3. (polite) my grandfather
  4. 4. your esteemed father

Câu ví dụ

Hiển thị 1
台灣有九個國 家公 園。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13259734)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 家公