众所周知
zhòng suǒ zhōu zhī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. như mọi người đều biết
- 2. như ai cũng biết
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1众所周知 ,地球是圆的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.