家里
jiā lǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà
- 2. trong nhà
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5家里 来了一位客人。
一个人在 家里 受罪,不如跟朋友出去走走。
我在 家里 养了一只猫。
管家每天负责安排 家里 的各项事务。
我把手机落在 家里 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.