家里
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trong nhà; ở nhà; trong gia đình
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5家里 来了一位客人。
一个人在 家里 受罪,不如跟朋友出去走走。
我在 家里 养了一只猫。
管家每天负责安排 家里 的各项事务。
我把手机落在 家里 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.