Bỏ qua đến nội dung

容光焕发

róng guāng huàn fā
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuôn mặt rạng rỡ
  2. 2. khuôn mặt phát sáng
  3. 3. khuôn mặt tươi tắn

Usage notes

Collocations

常与“神采奕奕”、“满面红光”连用,用于形容健康、愉快的神色。

Formality

多用于书面语和正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他今天看起来 容光焕发
He looks radiant today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.