Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

容受

róng shòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tolerate
  2. 2. to accept (criticism, resignation etc)
  3. 3. same as 容納接受|容纳接受[róng nà jiē shòu]