宽度
kuān dù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiều rộng
- 2. độ rộng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这张桌子的 宽度 是1米。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.