Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

宽弘

kuān hóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. magnanimous
  2. 2. generous
  3. 3. broad-minded
  4. 4. wide
  5. 5. resonant (voice)

Từ cấu thành 宽弘