宽心

kuān xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. relieved
  2. 2. comforted
  3. 3. to relieve anxieties
  4. 4. at ease
  5. 5. relaxed
  6. 6. reassuring
  7. 7. happy

Từ cấu thành 宽心