宽打窄用
kuān dǎ zhǎi yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to give oneself leeway (idiom)
- 2. to allow room for error
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.