Bỏ qua đến nội dung

宽衣解带

kuān yī jiě dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cởi quần áo