Bỏ qua đến nội dung

宾西法尼亚

bīn xī fǎ ní yà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Pennsylvania
  2. 2. also written 賓夕法尼亞|宾夕法尼亚