Bỏ qua đến nội dung

寄养

jì yǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gửi nuôi (trẻ em, thú cưng...)
  2. 2. nhận nuôi (trẻ em)
  3. 3. gửi nuôi (động vật)

Từ cấu thành 寄养