Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

寄名

jì míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. adopted name
  2. 2. to take a name (of one's adoptive family)

Từ cấu thành 寄名