寄存处
jì cún chù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. warehouse
- 2. temporary store
- 3. left-luggage office
- 4. cloak-room
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.