Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

寅吃卯粮

yín chī mǎo liáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. eating away next year's food in advance
  2. 2. fig. to dip into the next month's check
  3. 3. live now, pay later