寅支卯粮
yín zhī mǎo liáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yín chī mǎo liáng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.