密集
mì jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mật độ cao
- 2. chật chội
- 3. nóng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与名词搭配,如“人口密集”、“密集课程”、“火力密集”,表示高度集中或紧凑。
Common mistakes
“密集”不能用于描述单个物体,只能用于多个事物聚集的状态,如“密集的人群”正确,但“一棵树很密集”错误。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个城市的人口非常 密集 。
The population of this city is very dense.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.