Bỏ qua đến nội dung

密集

mì jí
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mật độ cao
  2. 2. chật chội
  3. 3. nóng

Usage notes

Collocations

常与名词搭配,如“人口密集”、“密集课程”、“火力密集”,表示高度集中或紧凑。

Common mistakes

“密集”不能用于描述单个物体,只能用于多个事物聚集的状态,如“密集的人群”正确,但“一棵树很密集”错误。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的人口非常 密集
The population of this city is very dense.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 密集