寇比力克
kòu bǐ lì kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 庫布里克|库布里克[kù bù lǐ kè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.