Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chứa lượng lớn
- 2. giàu có
- 3. đầy đủ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常用於正面成分,如「富含維生素C」,較少用於負面。
Câu ví dụ
Hiển thị 1這種水果 富含 維生素C。
This fruit is rich in vitamin C.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.