寓
Định nghĩa
- 1. ở, trú
- 2. ngụ ý
- 3. chứa đựng
- 4. nơi ở
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 寓
căn hộ chung cư
ý nghĩa ẩn dụ
ngụ ngôn
tòa nhà chung cư
chung cư
ở tại
ý nghĩa sâu xa (thành ngữ); có hàm ý sâu sắc
có ý nghĩa sâu xa; hàm ý sâu sắc
nơi ở
làm cho việc học trở nên thú vị
(văn chương) nhìn qua
đưa quản lý vào trong phục vụ