寓
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ở, trú
- 2. ngụ ý
- 3. chứa đựng
- 4. nơi ở
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 寓
căn hộ; chung cư
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn dụ
ngụ ngôn; truyện ngụ ngôn
tòa nhà chung cư
chung cư
ở tại
ý nghĩa sâu xa (thành ngữ); có hàm ý sâu sắc
có ý nghĩa sâu xa; hàm ý sâu sắc
nơi ở
làm cho việc học trở nên thú vị
(văn chương) nhìn qua
đưa quản lý vào trong phục vụ