寡二少双
guǎ èr shǎo shuāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. peerless
- 2. second to none (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.