Bỏ qua đến nội dung

寡情

guǎ qíng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vô tình
  2. 2. nhẫn tâm

Từ cấu thành 寡情