Bỏ qua đến nội dung

对不起

duì bu qǐ
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Xin lỗi
  2. 2. Thật xin lỗi
  3. 3. Xin tha lỗi

Usage notes

Collocations

Often used with 真的 or 很 to strengthen apology, e.g., 真的很对不起.

Formality

Generally polite but slightly less formal than 抱歉. Use in most everyday apology situations.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
对不起 ,我来晚了。
Sorry, I'm late.
对不起 ,我误会你了。
I'm sorry, I misunderstood you.
对不起 ,打搅你一下。
Sorry to bother you for a moment.
对不起
Nguồn: Tatoeba.org (ID 472304)
对不起
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4977439)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.