Bỏ qua đến nội dung

对唱

duì chàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hát đối đáp
  2. 2. câu đối đáp
  3. 3. lời đối đáp

Từ cấu thành 对唱