对外
Định nghĩa
- 1. bên ngoài
- 2. nước ngoài
- 3. thuộc đối ngoại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 对外
Hội Hữu nghị Đối ngoại Nhân dân Trung Quốc
chính sách đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế
ban liên lạc đối ngoại của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc (tức văn phòng đối ngoại của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
ngoại thương
Bộ Ngoại thương và Hợp tác Kinh tế
quan hệ đối ngoại