Bỏ qua đến nội dung

对比

duì bǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối chiếu
  2. 2. so sánh
  3. 3. tỷ lệ

Usage notes

Collocations

常用结构为“A 与 B 形成对比”或“把 A 和 B 进行对比”。

Common mistakes

“对比”通常用于两事物的比较,不用于三者或以上的多项选择比较,此时用“比较”更合适。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章 对比 了两种方法。
This article contrasts two methods.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.