对比
duì bǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối chiếu
- 2. so sánh
- 3. tỷ lệ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用结构为“A 与 B 形成对比”或“把 A 和 B 进行对比”。
Common mistakes
“对比”通常用于两事物的比较,不用于三者或以上的多项选择比较,此时用“比较”更合适。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这篇文章 对比 了两种方法。
This article contrasts two methods.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.