对照
duì zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. so sánh
- 2. đối chiếu
- 3. kiểm tra
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 一下 to soften requests: 请对照一下原文。
Common mistakes
Not used for contrasting opinions; use 相反 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 对照 原文检查译文。
Please check the translation against the original text.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.