Bỏ qua đến nội dung

对白

duì bái
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối thoại
  2. 2. lời thoại
  3. 3. câu thoại

Usage notes

Collocations

对白 typically refers to scripted dialogue in films, plays, or novels, not everyday conversation. For casual talk, use 对话.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影的 对白 非常幽默。
The dialogue in this movie is very humorous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.