Bỏ qua đến nội dung

对称

duì chèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối xứng

Usage notes

Common mistakes

对称 means symmetry in the geometric sense; for emotional or interpersonal balance, use 平衡 (pínghéng) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张画很 对称
This painting is very symmetrical.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.