Bỏ qua đến nội dung

非对称式数据用户线

fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Asymmetrical Digital Subscriber Line
  2. 2. ADSL