Bỏ qua đến nội dung

对羟基苯甲酸酯

duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. paraben (hóa học)