Bỏ qua đến nội dung

běn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. benzen
  2. 2. benzen (hóa học)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Từ chứa 苯

三硝基甲苯
sān xiāo jī jiǎ běn

trinitrotoluene (TNT)

二氯苯胺苯乙酸钠
èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà

diclofenac natri

二甲苯
èr jiǎ běn

xylen

二苯氯胂
èr běn lǜ shèn

điphenylcloroarsin

多氯联苯
duō lǜ lián běn

polychlorinated biphenyl

天冬苯丙二肽酯
tiān dōng běn bǐng èr tài zhǐ

aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)

对氨基苯丙酮
duì ān jī běn bǐng tóng

p-aminopropiophenone

对羟基苯甲酸酯
duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ

paraben (hóa học)

对苯醌
duì běn kūn

1,4-benzoquinone (hóa học)

氨基苯酸
ān jī běn suān

axit aminobenzoic

氯苯
lǜ běn

clobenzen

氰溴甲苯
qíng xiù jiǎ běn

xyanobenzyl bromua

烷基苯
wán jī běn

ankylbenzen

烷基苯磺酸钠
wán jī běn huáng suān nà

natri dodecylbenzensulfonat (dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)

甲基苯丙胺
jiǎ jī běn bǐng àn

methamphetamine

甲苯
jiǎ běn

toluen C6H5CH3

异丁苯丙酸
yì dīng běn bǐng suān

Ibuprofen hoặc Nurofen

异丙苯
yì bǐng běn

(hóa học) isopropylbenzen C9H12 (còn gọi là cumen)

硝基苯
xiāo jī běn

nitrobenzen

聚苯乙烯
jù běn yǐ xī

polystyrene

苯丙氨酸
běn bǐng ān suān

phenylalanine (Phe), một axit amin thiết yếu

苯丙胺
běn bǐng àn

amphetamine (dược)

苯丙酮尿症
běn bǐng tóng niào zhèng

phenylketonuria (y học)

苯并噻吩
běn bìng sāi fēn

benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (gồm một vòng benzen và một vòng cyclopentene)

苯乙烯
běn yǐ xī

Styren

苯二氮䓬
běn èr dàn zhuó

benzodiazepine

苯基
běn jī

nhóm phenyl

苯氧基
běn yǎng jī

phenoxy (hóa học)

苯环
běn huán

vòng benzen (hóa học)

苯环利定
běn huán lì dìng

phencyclidine (PCP)

苯甲酰氯
běn jiǎ xiān lǜ

benzoyl clorua C6H5COCl

苯甲酸
běn jiǎ suān

axit benzoic C6H5COOH

苯甲酸钠
běn jiǎ suān nà

natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm)

苯甲醛
běn jiǎ quán

benzaldehyde C6H5CHO, anđehit thơm đơn giản nhất

苯胺
běn àn

anilin C6H5NH2

苯那辛
běn nà xīn

benactyzine

苯酚
běn fēn

phenol C6H5OH

苯酮尿症
běn tóng niào zhèng

phenylketonuria (PKU)

过氧化苯甲酰
guò yǎng huà běn jiǎ xiān

benzoyl peroxide

过氧苯甲酰
guò yǎng běn jiǎ xiān

benzoyl peroxide

邻苯二甲酸酯
lín běn èr jiǎ suān zhǐ

phthalate (hóa học)

邻苯醌
lín běn kūn

1,2-benzoquinone (hóa học)