Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối thoại
- 2. trò chuyện
- 3. cuộc trò chuyện
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“进行”“展开”搭配,如“进行对话”“展开对话”。
Common mistakes
“对话”指双向交流;单向说话用“说话”或“讲话”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他们通过 对话 化解了矛盾。
They resolved the contradiction through dialogue.
他们正在 对话 。
They are talking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.