Bỏ qua đến nội dung

对话

duì huà
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối thoại
  2. 2. trò chuyện
  3. 3. cuộc trò chuyện

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“进行”“展开”搭配,如“进行对话”“展开对话”。

Common mistakes

“对话”指双向交流;单向说话用“说话”或“讲话”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们通过 对话 化解了矛盾。
They resolved the contradiction through dialogue.
他们正在 对话
They are talking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.