对谈
duì tán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to talk with sb (face to face)
- 2. discussion
- 3. talk
- 4. chat
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.