Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

对酒当歌

duì jiǔ dāng gē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. sing to accompany wine (idiom); fig. life is short, make merry while you can